藍牙技術 lán yá jì shù · lam nha kĩ thuật Hán Việt: lam nha kĩ thuật · Pinyin: lán yá jì shù Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 牙 (nha) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinlán yá jì shùHán Việtlam nha kĩ thuậtCấu tạo藍 + 牙 + 技 + 術 · lam + nha + kĩ + thuật nghĩa thành phần: lam + nha + kĩ + thuật