藍超巨星 lánchāojùxīng · lam siêu cự tinh Hán Việt: lam siêu cự tinh · Pinyin: lánchāojùxīng Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 超 (siêu) + 巨 (cự) + 星 (tinh)PinyinlánchāojùxīngHán Việtlam siêu cự tinhCấu tạo藍 + 超 + 巨 + 星 · lam + siêu + cự + tinh nghĩa thành phần: lam + siêu + cự + tinh Nghĩa EngCihui blue supergiant