藍領工人

lán lǐng gōng rén lam lĩnh công nhân

Hán Việt: lam lĩnh công nhân · Pinyin: lán lǐng gōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (lĩnh) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藍領工人 ánlǐng gōngrén n. <loan> blue-collar workers M:ge/¹míng