藍領階層 lán lǐng jiē céng · lam lĩnh giai tằng Hán Việt: lam lĩnh giai tằng · Pinyin: lán lǐng jiē céng Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 領 (lĩnh) + 階 (giai) + 層 (tằng)Pinyinlán lǐng jiē céngHán Việtlam lĩnh giai tằngCấu tạo藍 + 領 + 階 + 層 · lam + lĩnh + giai + tằng nghĩa thành phần: lam + lĩnh + giai + tằng