藏书狂

tàng thư cuồng

Hán Việt: tàng thư cuồng

Tổng quan

bệnh mê sách

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 書 (thư) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mê sách

Từ liên quan

Gần nghĩa

藏书狂的 · 藏书家 · 藏书楼 · 藏书癖 · 藏书票 · 藏書院 · 藏书 · 藏书标签