藏修遊息 cáng xiū tóu xī · tàng tu du tức Hán Việt: tàng tu du tức · Pinyin: cáng xiū tóu xī Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 修 (tu) + 遊 (du) + 息 (tức)Pinyincáng xiū tóu xīHán Việttàng tu du tứcCấu tạo藏 + 修 + 遊 + 息 · tàng + tu + du + tức nghĩa thành phần: tàng + tu + du + tức