藏頭亢腦 cáng tóu kàng nǎo · tàng đầu kháng não Hán Việt: tàng đầu kháng não · Pinyin: cáng tóu kàng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 頭 (đầu) + 亢 (kháng) + 腦 (não)Pinyincáng tóu kàng nǎoHán Việttàng đầu kháng nãoCấu tạo藏 + 頭 + 亢 + 腦 · tàng + đầu + kháng + não nghĩa thành phần: tàng + đầu + kháng + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮遮掩掩,不明不白。