藏頭亢腦

cáng tóu kàng nǎo tàng đầu kháng não

Hán Việt: tàng đầu kháng não · Pinyin: cáng tóu kàng nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (đầu) + (kháng) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮遮掩掩,不明不白。