藏頭護尾 cáng tóu hù wěi · tàng đầu hộ vĩ Hán Việt: tàng đầu hộ vĩ · Pinyin: cáng tóu hù wěi Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 頭 (đầu) + 護 (hộ) + 尾 (vĩ)Pinyincáng tóu hù wěiHán Việttàng đầu hộ vĩCấu tạo藏 + 頭 + 護 + 尾 · tàng + đầu + hộ + vĩ nghĩa thành phần: tàng + đầu + hộ + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指书法的用笔笔力强劲。现指说话、做事躲躲闪闪,怕把真相全暴露出来。