藏頭漏影 cáng tóu lòu yǐng · tàng đầu lậu ảnh Hán Việt: tàng đầu lậu ảnh · Pinyin: cáng tóu lòu yǐng Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 頭 (đầu) + 漏 (lậu) + 影 (ảnh)Pinyincáng tóu lòu yǐngHán Việttàng đầu lậu ảnhCấu tạo藏 + 頭 + 漏 + 影 · tàng + đầu + lậu + ảnh nghĩa thành phần: tàng + đầu + lậu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏:隐藏。把头藏起来,却露出影子。形容遮遮掩掩,不明不白。