藏奸賣俏

cáng jiān mài qiào tàng gian mại tiếu

Hán Việt: tàng gian mại tiếu · Pinyin: cáng jiān mài qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (gian) + (mại) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏奸:心怀奸诈。心怀奸诈,故意装出媚态以诱人上当。