藏奸耍滑 tàng gian sái hoạt Hán Việt: tàng gian sái hoạt Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 奸 (gian) + 耍 (sái) + 滑 (hoạt)Hán Việttàng gian sái hoạtCấu tạo藏 + 奸 + 耍 + 滑 · tàng + gian + sái + hoạt nghĩa thành phần: tàng + gian + sái + hoạt Nghĩa EngCihui 藏奸耍滑 ángjiānshuǎhuá f.e. wily