藏嬌金屋

tàng kiều kim ốc

Hán Việt: tàng kiều kim ốc

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (kiều) + (kim) + (ốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藏嬌金屋 ángjiāojīnwū f.e. take a concubine; keep a mistress