藏巧於拙

cáng qiǎo yú zhuō tàng xảo vu chuyết

Hán Việt: tàng xảo vu chuyết · Pinyin: cáng qiǎo yú zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (xảo) + (vu) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有才能而不显示出来。

Eng

  • Cihui 藏巧於拙 ángqiǎoyúzhuō f.e. hide one's ingenuity in clumsiness