藏形匿影
tàng hình nặc ảnh
Hán Việt: tàng hình nặc ảnh · Pinyin: cáng xíng nì yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏形蹤,不使別人得知。《鄧析子.無厚》:「君者藏形匿影,群下無私,掩目塞耳,萬民恐震。」也作「匿影藏形」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藏、匿:隐藏。隐藏形迹,不露真相。
- Tân Hoa Tự Điển 藏、匿隐藏。隐藏形迹,不露真相。
Eng
- Cihui 藏形匿影 ángxíngnìyǐng f.e. hide from public notice