藏怒宿怨

cáng nù sù yuàn tàng nộ túc oán

Hán Việt: tàng nộ túc oán · Pinyin: cáng nù sù yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (nộ) + 宿 (túc) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏、宿:存留。把愤怒和怨恨藏留在心里。指心怀怨恨,久久难消。
  • Tân Hoa Tự Điển 藏、宿存留。把愤怒和怨恨藏留在心里。指心怀怨恨,久久难消。