藏拙爲上

tàng chuyết vi thượng

Hán Việt: tàng chuyết vi thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (chuyết) + (vi) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藏拙為上 ángzhuōwéishàng f.e. One had better cloak one's incompetence.