藏掖躲閃

tàng dịch đóa thiểm

Hán Việt: tàng dịch đóa thiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (dịch) + (đóa) + (thiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藏掖躲閃 ángyēduǒshǎn f.e. dodge and hide