藏文字母 zàng wén zì mǔ · tàng văn tự mẫu Hán Việt: tàng văn tự mẫu · Pinyin: zàng wén zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 文 (văn) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinzàng wén zì mǔHán Việttàng văn tự mẫuCấu tạo藏 + 文 + 字 + 母 · tàng + văn + tự + mẫu nghĩa thành phần: tàng + văn + tự + mẫu