藏緬語族 cáng miǎn yǔ zú · tàng miễn ngữ tộc Hán Việt: tàng miễn ngữ tộc · Pinyin: cáng miǎn yǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 緬 (miễn) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)Pinyincáng miǎn yǔ zúHán Việttàng miễn ngữ tộcCấu tạo藏 + 緬 + 語 + 族 · tàng + miễn + ngữ + tộc nghĩa thành phần: tàng + miễn + ngữ + tộc