藏緬語的 tàng miễn ngữ đích Hán Việt: tàng miễn ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 緬 (miễn) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việttàng miễn ngữ đíchCấu tạo藏 + 緬 + 語 + 的 · tàng + miễn + ngữ + đích nghĩa thành phần: tàng + miễn + ngữ + đích Nghĩa EngCihui Tibeto-Burman