藏紅花酸 tàng hồng hoa toan Hán Việt: tàng hồng hoa toan Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 紅 (hồng) + 花 (hoa) + 酸 (toan)Hán Việttàng hồng hoa toanCấu tạo藏 + 紅 + 花 + 酸 · tàng + hồng + hoa + toan nghĩa thành phần: tàng + hồng + hoa + toan