藏諸名山 cáng zhū míng shān · tàng chư danh san Hán Việt: tàng chư danh san · Pinyin: cáng zhū míng shān Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 諸 (chư) + 名 (danh) + 山 (san)Pinyincáng zhū míng shānHán Việttàng chư danh sanCấu tạo藏 + 諸 + 名 + 山 · tàng + chư + danh + san nghĩa thành phần: tàng + chư + danh + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把著作藏在名山,传给志趣相投的人。