藏蹤躡跡

cáng zōng niè jī tàng tung niếp tích

Hán Việt: tàng tung niếp tích · Pinyin: cáng zōng niè jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (tung) + (niếp) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹑:轻步行走的样子。隐秘行踪,悄悄行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 蹑轻步行走的样子。隐秘行踪,悄悄行动。