藏蹤躡跡

cáng zōng niè jī tàng tung niếp tích

Hán Việt: tàng tung niếp tích · Pinyin: cáng zōng niè jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (tung) + (niếp) + (tích)