藏鋒抑銳 tàng phong ức duệ Hán Việt: tàng phong ức duệ Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 鋒 (phong) + 抑 (ức) + 銳 (duệ)Hán Việttàng phong ức duệCấu tạo藏 + 鋒 + 抑 + 銳 · tàng + phong + ức + duệ nghĩa thành phần: tàng + phong + ức + duệ Nghĩa EngCihui 藏鋒抑銳 ángfēngyìruì f.e. refrain from outspoken attack