藏锋歛锷 tàng phong liễm ngạc Hán Việt: tàng phong liễm ngạc Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 锋 (phong) + 歛 (liễm) + 锷 (ngạc)Hán Việttàng phong liễm ngạcCấu tạo藏 + 锋 + 歛 + 锷 · tàng + phong + liễm + ngạc nghĩa thành phần: tàng + phong + liễm + ngạc