藏首納尾 tàng thủ nạp vĩ Hán Việt: tàng thủ nạp vĩ Tổng quan Cấu tạo: 藏 (tàng) + 首 (thủ) + 納 (nạp) + 尾 (vĩ)Hán Việttàng thủ nạp vĩCấu tạo藏 + 首 + 納 + 尾 · tàng + thủ + nạp + vĩ nghĩa thành phần: tàng + thủ + nạp + vĩ Nghĩa EngCihui 藏首納尾 ángshǒunàwěi f.e. play down one's massive image