藏龍臥虎

cáng lóng wò hǔ tàng long ngọa hổ

Hán Việt: tàng long ngọa hổ · Pinyin: cáng lóng wò hǔ

Tổng quan

nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ) | nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình | tài năng bị che giấu nhân tài ẩn dật; tiềm tàng nhân tài; rồng núp hổ nằm; rồng cuốn hổ phục。隱藏著的龍,睡臥著的虎。比喻潛藏著人才。

Cấu tạo: (tàng) + (long) + (ngọa) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ) | nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình | tài năng bị che giấu nhân tài ẩn dật; tiềm tàng nhân tài; rồng núp hổ nằm; rồng cuốn hổ phục。隱藏著的龍,睡臥著的虎。比喻潛藏著人才。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐藏着未被发现的人才,也指隐藏不露的人才。

Eng

  • CC-CEDICT lit. hidden dragon, crouching tiger (idiom)|fig. talented individuals in hiding|concealed talent
  • Cihui lit. hidden dragon, crouching tiger (idiom); fig. talented individuals in hiding; concealed talent