藐茲一身 miǎo zī yī shēn · miểu tư nhất thân Hán Việt: miểu tư nhất thân · Pinyin: miǎo zī yī shēn Tổng quan Cấu tạo: 藐 (miểu) + 茲 (tư) + 一 (nhất) + 身 (thân)Pinyinmiǎo zī yī shēnHán Việtmiểu tư nhất thânCấu tạo藐 + 茲 + 一 + 身 · miểu + tư + nhất + thân nghĩa thành phần: miểu + tư + nhất + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藐:微小。指一个人的身躯和力量是微不足道的。