藐小

miǎo xiǎo miểu tiểu

Hán Việt: miểu tiểu · Pinyin: miǎo xiǎo

Tổng quan

biến thể của 渺小

Cấu tạo: (miểu) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 渺小

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微小。如:「看了名山大川以後,發現自己實在太藐小。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渺小。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 渺小[miao3 xiao3]
  • Cihui variant of 渺小

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

渺小

Từ trái nghĩa

伟大