藐視法庭 miǎo shì fǎ tíng · miểu thị pháp đình Hán Việt: miểu thị pháp đình · Pinyin: miǎo shì fǎ tíng Tổng quan Cấu tạo: 藐 (miểu) + 視 (thị) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Pinyinmiǎo shì fǎ tíngHán Việtmiểu thị pháp đìnhCấu tạo藐 + 視 + 法 + 庭 · miểu + thị + pháp + đình nghĩa thành phần: miểu + thị + pháp + đình Nghĩa EngCihui contempt of court