藕斷絲長
ngẫu đoạn ti trường
Hán Việt: ngẫu đoạn ti trường · Pinyin: ǒu duàn sī cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藕已折断,但还有许多丝连接着未断开。比喻没有彻底断绝关系。多指男女之间情思难断。同“藕断丝连”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"藕断丝连"。
Hán Việt: ngẫu đoạn ti trường · Pinyin: ǒu duàn sī cháng