藕斷絲不斷

ǒu duàn sī bù duàn ngẫu đoạn ti bất đoạn

Hán Việt: ngẫu đoạn ti bất đoạn · Pinyin: ǒu duàn sī bù duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (đoạn) + (ti) + (bất) + (đoạn)