藕斷絲長

ǒu duàn sī cháng ngẫu đoạn ti trường

Hán Việt: ngẫu đoạn ti trường · Pinyin: ǒu duàn sī cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (đoạn) + (ti) + (trường)