藕斷絲長 ǒu duàn sī cháng · ngẫu đoạn ti trường Hán Việt: ngẫu đoạn ti trường · Pinyin: ǒu duàn sī cháng Tổng quan Cấu tạo: 藕 (ngẫu) + 斷 (đoạn) + 絲 (ti) + 長 (trường)Pinyinǒu duàn sī chángHán Việtngẫu đoạn ti trườngCấu tạo藕 + 斷 + 絲 + 長 · ngẫu + đoạn + ti + trường nghĩa thành phần: ngẫu + đoạn + ti + trường