藜属 lê chúc Hán Việt: lê chúc Tổng quan Cấu tạo: 藜 (lê) + 屬 (chúc)Hán Việtlê chúcCấu tạo藜 + 屬 · lê + chúc nghĩa thành phần: lê + chúc Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实