藜藿不採 lí huò bù cǎi · lê hoắc bất thải Hán Việt: lê hoắc bất thải · Pinyin: lí huò bù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 藜 (lê) + 藿 (hoắc) + 不 (bất) + 採 (thải)Pinyinlí huò bù cǎiHán Việtlê hoắc bất thảiCấu tạo藜 + 藿 + 不 + 採 · lê + hoắc + bất + thải nghĩa thành phần: lê + hoắc + bất + thải