藜蘆託素 lê lô thác tố Hán Việt: lê lô thác tố Tổng quan Cấu tạo: 藜 (lê) + 蘆 (lô) + 託 (thác) + 素 (tố)Hán Việtlê lô thác tốCấu tạo藜 + 蘆 + 託 + 素 · lê + lô + thác + tố nghĩa thành phần: lê + lô + thác + tố