藝不壓身
nghệ bất áp thân
Hán Việt: nghệ bất áp thân · Pinyin: yì bù yā shēn
Tổng quan
xem 藝多不壓身|艺多不压身
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 藝多不壓身|艺多不压身
Eng
- CC-CEDICT see 藝多不壓身|艺多不压身[yi4 duo1 bu4 ya1 shen1]
- Cihui see 藝多不壓身|艺多不压身
Hán Việt: nghệ bất áp thân · Pinyin: yì bù yā shēn
xem 藝多不壓身|艺多不压身