藝博不精 nghệ bác bất tinh Hán Việt: nghệ bác bất tinh Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 博 (bác) + 不 (bất) + 精 (tinh)Hán Việtnghệ bác bất tinhCấu tạo藝 + 博 + 不 + 精 · nghệ + bác + bất + tinh nghĩa thành phần: nghệ + bác + bất + tinh Nghĩa EngCihui 藝博不精 ìbóbùjīng f.e. be erudite but not precise