藝術指導

yì shù zhǐ dǎo nghệ thuật chỉ đạo

Hán Việt: nghệ thuật chỉ đạo · Pinyin: yì shù zhǐ dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (chỉ) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門負責美術部門的工作者。一般在廣告、出版、拍攝影片……等時,多設有此職。