藝術流派 yì shù liú pài · nghệ thuật lưu phái Hán Việt: nghệ thuật lưu phái · Pinyin: yì shù liú pài Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 流 (lưu) + 派 (phái)Pinyinyì shù liú pàiHán Việtnghệ thuật lưu pháiCấu tạo藝 + 術 + 流 + 派 · nghệ + thuật + lưu + phái nghĩa thành phần: nghệ + thuật + lưu + phái Nghĩa EngCihui 藝術流派 ìshù liúpài n. genre/schools of art