藝術細胞

nghệ thuật tế bào

Hán Việt: nghệ thuật tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝術細胞 ìshù xìbāo n. special gift in art