藝術經濟學 nghệ thuật kinh tể học Hán Việt: nghệ thuật kinh tể học Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Hán Việtnghệ thuật kinh tể họcCấu tạo藝 + 術 + 經 + 濟 + 學 · nghệ + thuật + kinh + tể + học nghĩa thành phần: nghệ + thuật + kinh + tể + học Nghĩa EngCihui 藝術經濟學 ìshù jīngjìxué n. economics of art