藝術自由 yì shù zì yóu · nghệ thuật tự do Hán Việt: nghệ thuật tự do · Pinyin: yì shù zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinyì shù zì yóuHán Việtnghệ thuật tự doCấu tạo藝 + 術 + 自 + 由 · nghệ + thuật + tự + do nghĩa thành phần: nghệ + thuật + tự + do