藝術設計 yì shù shè jì · nghệ thuật thiết kế Hán Việt: nghệ thuật thiết kế · Pinyin: yì shù shè jì Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinyì shù shè jìHán Việtnghệ thuật thiết kếCấu tạo藝 + 術 + 設 + 計 · nghệ + thuật + thiết + kế nghĩa thành phần: nghệ + thuật + thiết + kế