藝高膽壯 yì gāo dǎn zhuàng · nghệ cao đảm tráng Hán Việt: nghệ cao đảm tráng · Pinyin: yì gāo dǎn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 高 (cao) + 膽 (đảm) + 壯 (tráng)Pinyinyì gāo dǎn zhuàngHán Việtnghệ cao đảm trángCấu tạo藝 + 高 + 膽 + 壯 · nghệ + cao + đảm + tráng nghĩa thành phần: nghệ + cao + đảm + tráng