藤原镰足 téng yuán lián zú · đằng nguyên liêm túc Hán Việt: đằng nguyên liêm túc · Pinyin: téng yuán lián zú Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 原 (nguyên) + 镰 (liêm) + 足 (túc)Pinyinténg yuán lián zúHán Việtđằng nguyên liêm túcCấu tạo藤 + 原 + 镰 + 足 · đằng + nguyên + liêm + túc nghĩa thành phần: đằng + nguyên + liêm + túc