藤原龍也 téng yuán lóng yě · đằng nguyên long dã Hán Việt: đằng nguyên long dã · Pinyin: téng yuán lóng yě Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 原 (nguyên) + 龍 (long) + 也 (dã)Pinyinténg yuán lóng yěHán Việtđằng nguyên long dãCấu tạo藤 + 原 + 龍 + 也 · đằng + nguyên + long + dã nghĩa thành phần: đằng + nguyên + long + dã