藤孔狀的 đằng khổng trạng đích Hán Việt: đằng khổng trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 孔 (khổng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtđằng khổng trạng đíchCấu tạo藤 + 孔 + 狀 + 的 · đằng + khổng + trạng + đích nghĩa thành phần: đằng + khổng + trạng + đích