藤島康介 téng dǎo kāng jiè · đằng đảo khang giới Hán Việt: đằng đảo khang giới · Pinyin: téng dǎo kāng jiè Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 島 (đảo) + 康 (khang) + 介 (giới)Pinyinténg dǎo kāng jièHán Việtđằng đảo khang giớiCấu tạo藤 + 島 + 康 + 介 · đằng + đảo + khang + giới nghĩa thành phần: đằng + đảo + khang + giới